HỌC SINH GIỎI
|
STT |
Họ và tên |
Danh hiệu |
TBCN |
LỚP |
|
1 |
Trương Thị Nga |
HS Giỏi |
8,7 |
12A1 |
|
2 |
Trần Trọng Khiêm |
HS Giỏi |
8,6 |
12A1 |
|
3 |
Trương Quốc Tuấn |
HS Giỏi |
8,1 |
12A1 |
|
4 |
Đỗ Minh Hùng Anh |
HS Giỏi |
8,3 |
11B1 |
|
5 |
Trầm Quyết Thanh |
HS Giỏi |
8,3 |
11B1 |
|
6 |
Huỳnh Minh Đăng |
HS Giỏi |
8,0 |
11B1 |
|
7 |
Trương Hồng Tuyết |
HS Giỏi |
8,2 |
11B1 |
|
8 |
Đào Sỹ Nguyên |
HS Giỏi |
8,2 |
10C2 |
|
9 |
Lê Mạnh Cường |
HS Giỏi |
8,5 |
10C2 |
HỌC SINH TIÊN TIẾN
|
STT |
Họ và tên |
Danh hiệu |
TBCN |
LỚP |
|
1 |
Nguyễn Thị Bích Quyên |
HS Tiên tiến |
7,8 |
12A1 |
|
2 |
Nguyễn Đỗ Hoàng Kim |
HS Tiên tiến |
7,7 |
12A1 |
|
3 |
Lê Thị Thùy Trang |
HS Tiên tiến |
7,6 |
12A1 |
|
4 |
Dương Quỳnh Mai |
HS Tiên tiến |
7,6 |
12A1 |
|
5 |
Nguyễn Dương Thảo Nhi |
HS Tiên tiến |
7,6 |
12A1 |
|
6 |
Hồ Thị Mỵ Huyền |
HS Tiên tiến |
7,5 |
12A1 |
|
7 |
Lê Trung Hiếu |
HS Tiên tiến |
7,4 |
12A1 |
|
8 |
Võ Ngọc Anh Thư |
HS Tiên tiến |
7,3 |
12A1 |
|
9 |
Lê Thị Thanh Huyền |
HS Tiên tiến |
7,2 |
12A1 |
|
10 |
Trịnh Quang Linh |
HS Tiên tiến |
7,2 |
12A1 |
|
11 |
Nguyễn Hoàng Ngọc Trâm |
HS Tiên tiến |
7,5 |
12A3 |
|
12 |
Nguyễn Tấn Thịnh |
HS Tiên tiến |
7,1 |
12A3 |
|
13 |
Nguyễn Huỳnh Trọng Thoại |
HS Tiên tiến |
7,8 |
11B1 |
|
14 |
Ngô Minh Thành |
HS Tiên tiến |
7,7 |
11B1 |
|
15 |
Nguyễn Ngọc Thái |
HS Tiên tiến |
7,7 |
11B1 |
|
16 |
Trịnh Quốc Hiếu |
HS Tiên tiến |
7,7 |
11B1 |
|
17 |
Huỳnh Lê Hoàng Ân |
HS Tiên tiến |
7,4 |
11B1 |
|
18 |
Nguyễn Minh Phúc Châu |
HS Tiên tiến |
7,4 |
11B1 |
|
19 |
Lê Quang Hợp |
HS Tiên tiến |
7,3 |
11B1 |
|
20 |
Văn Tấn Tài |
HS Tiên tiến |
7,2 |
11B1 |
|
21 |
Đặng Hà Hữu Trí |
HS Tiên tiến |
7,1 |
11B1 |
|
22 |
Từ Hữu Huy |
HS Tiên tiến |
7,1 |
11B1 |
|
23 |
Lê Tấn Dũng |
HS Tiên tiến |
7 |
11B1 |
|
24 |
Nguyễn Trần Nhật Anh |
HS Tiên tiến |
6,9 |
11B1 |
|
25 |
Cao Hoàng Tuấn |
HS Tiên tiến |
6,9 |
11B1 |
|
26 |
Nguyễn Thị Minh Hương |
HS Tiên tiến |
6,6 |
11B1 |
|
27 |
Thái Châu |
HS Tiên tiến |
7,6 |
11B2 |
|
28 |
Trần Hoàng Vỹ |
HS Tiên tiến |
7,3 |
11B2 |
|
29 |
Trần Đức Huy |
HS Tiên tiến |
6,8 |
11B2 |
|
30 |
Dương Đỗ Anh Vỹ |
HS Tiên tiến |
7,8 |
10C1 |
|
31 |
Tô Trọng Nhân |
HS Tiên tiến |
7,4 |
10C1 |
|
32 |
Phan Thị Kim Phụng |
HS Tiên tiến |
7,1 |
10C1 |
|
33 |
Phạm Hùng Cường |
HS Tiên tiến |
7,1 |
10C1 |
|
34 |
Lê Thanh Dũng |
HS Tiên tiến |
6,9 |
10C1 |
|
35 |
Nguyễn Tuấn Huy |
HS Tiên tiến |
7,6 |
10C2 |
|
36 |
Lâm Hiệp Phú |
HS Tiên tiến |
6,9 |
10C2 |
|
37 |
Trần Tiến Phát |
HS Tiên tiến |
6,6 |
10C2 |
HỌC SINH TIẾN BỘ
|
STT |
Họ và tên |
Danh hiệu |
LỚP |
|
1 |
Lê Thanh Dũng |
HS tiến bộ |
10C1 |
|
2 |
Trần Tiến Phát |
HS tiến bộ |
10C2 |
|
3 |
Phạm Duy Điền |
HS tiến bộ |
11B1 |
|
4 |
Thái Châu |
HS tiến bộ |
11B2 |
|
5 |
Hoàng Đức Trọn |
HS tiến bộ |
12A1 |
|
6 |
Lê Thị Thu Hằng |
HS tiến bộ |
12A2 |
|
7 |
Nguyễn Lục Dũ |
HS tiến bộ |
12A3 |









































Ghi Danh










