Danh Sách Khen Thưởng Học Kỳ I Năm Học 2011-2012
Học Sinh Giỏi
|
1 |
Lê Mạnh Cường |
10C2 |
8,2 |
|
2 |
Đào Sỹ Nguyên |
10C2 |
8,3 |
|
3 |
Đỗ Minh Hùng Anh |
11B1 |
8,6 |
|
4 |
Trần Trọng Khiêm |
12A1 |
8,4 |
|
5 |
Trương Thị Nga |
12A1 |
8,7 |
|
6 |
Trương Quốc Tuấn |
12A1 |
8,2 |
Học Sinh Tiên Tiến
|
1 |
Chu Thị Hương Lan |
10C1 |
7,5 |
|
2 |
Tô Trọng Nhân |
10C1 |
7,8 |
|
3 |
Phan Thị Kim Phụng |
10C1 |
7,5 |
|
4 |
Dương Đỗ Anh Vỹ |
10C1 |
7,8 |
|
5 |
Huỳnh Dũng Bá |
10C2 |
6,8 |
|
6 |
Nguyễn Tuấn Huy |
10C2 |
7,3 |
|
7 |
Huỳnh Lê Hoàng Ân |
11B1 |
7,5 |
|
8 |
Nguyễn Trần Nhật Anh |
11B1 |
6,8 |
|
9 |
Nguyễn Minh Phúc Châu |
11B1 |
7,4 |
|
10 |
Huỳnh Minh Đăng |
11B1 |
7,8 |
|
11 |
Trịnh Quốc Hiếu |
11B1 |
7,5 |
|
12 |
Nguyễn Minh Hương |
11B1 |
7,0 |
|
13 |
Nguyễn Hoàng Yến Nhi |
11B1 |
7,1 |
|
14 |
Võ Đông Phong |
11B1 |
7,4 |
|
15 |
Trần Thanh Phong |
11B1 |
6,9 |
|
16 |
Nguyễn Hồng Phúc |
11B1 |
7,3 |
|
17 |
Văn Tấn Tài |
11B1 |
7,7 |
|
18 |
Nguyễn Ngọc Thái |
11B1 |
7,9 |
|
19 |
Trầm Quyết Thanh |
11B1 |
8,1 |
|
20 |
Ngô Minh Thành |
11B1 |
7,8 |
|
21 |
Nguyễn Huỳnh Trọng Thoại |
11B1 |
7,7 |
|
22 |
Đặng Hà Hữu Trí |
11B1 |
7,4 |
|
23 |
Dương Bảo Trung |
11B1 |
6,9 |
|
24 |
Trương Hồng Tuyết |
11B1 |
7,7 |
|
25 |
Từ hữu Huy |
11B1 |
7,3 |
|
26 |
Lê Quang Hợp |
11B1 |
7,7 |
|
27 |
Lâm Duy Luân |
11B1 |
6,9 |
|
28 |
Trần Hoàng Vỹ |
11B2 |
7,1 |
|
29 |
Thái Châu |
11B2 |
7,5 |
|
30 |
Lê Trung Hiếu |
12A1 |
7,2 |
|
31 |
Võ Văn Hòa |
12A1 |
6,7 |
|
32 |
Hồ Thị Mỵ Huyền |
12A1 |
7,3 |
|
33 |
Nguyễn Đỗ Hoàng Kim |
12A1 |
7,5 |
|
34 |
Trịnh Quang Linh |
12A1 |
7,3 |
|
35 |
Dương Quỳnh Mai |
12A1 |
7,4 |
|
36 |
Nguyễn Thế Phong |
12A1 |
7,0 |
|
37 |
Nguyễn Thị Bích Quyên |
12A1 |
7,9 |
|
38 |
Lê Thị Thùy Trang |
12A1 |
7,3 |
|
39 |
Võ Ngọc Anh Thư |
12A1 |
7,2 |
|
40 |
Nguyễn Dương Thảo Nhi |
12A1 |
7,4 |
|
41 |
Nguyễn Châu My |
12A2 |
6,8 |
|
42 |
Nguyễn Hoàng Ngọc Trâm |
12A3 |
7,5 |
Học Sinh Tiến Bộ
|
1 |
Nguyễn Ngọc Kim Ngân |
10C1 |
7,1 |
|
2 |
Phan Phú Thịnh |
10C2 |
6,6 |
|
3 |
Nguyễn Thị Hoàng Anh |
11B1 |
6,7 |
|
4 |
Trần Đức Huy |
11B2 |
6,7 |
|
5 |
Ngô Thị Minh Vi |
12A1 |
6,5 |
|
6 |
Nguyễn Viết Đảng |
12A2 |
6,9 |
|
7 |
Nguyễn Lục Dũ |
12A3 |
6,1 |






















Ghi Danh











