DANH SÁCH HỌC SINH NHẬN THƯỞNG HẠNG I,II,III
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
TBM |
DANH HIỆU |
|
1 |
Nguyễn Phương Khánh |
10C1 |
7,9 |
HS Tiên Tiến |
|
2 |
Trương Hồng Tuyết |
10C2 |
8,3 |
HS GIỎI |
|
3 |
Đỗ Minh Hùng Anh |
10C3 |
8,2 |
HS GIỎI |
|
4 |
Trương Thị Nga |
11B1 |
8,7 |
HS GIỎI |
|
5 |
Hồ Thị Mỵ Huyền |
11B2 |
7,2 |
HS Tiên Tiến |
|
6 |
Nguyễn Đỗ Hoàng Kim |
11B3 |
8,1 |
HS GIỎI |
|
7 |
Nguyễn Thị Việt Hà |
12A1 |
8,8 |
HS GIỎI |
|
8 |
Nguyễn Thị Minh Trân |
12A2 |
8,0 |
HS GIỎI |
|
9 |
Phan Thị Thu Thảo |
12A3 |
8,5 |
HS GIỎI |
|
10 |
Vũ Thành Đạt |
10C1 |
7,8 |
HS Tiên Tiến |
|
11 |
Nguyễn Hà Thiên Trang |
10C2 |
8,0 |
HS Tiên Tiến |
|
12 |
Nguyễn Mai Thảo |
10C3 |
8,1 |
HS GIỎI |
|
13 |
Trần Trọng Khiêm |
11B1 |
8,4 |
HS GIỎI |
|
14 |
Nguyễn Hoàng Huân |
11B2 |
7,0 |
HS Tiên Tiến |
|
15 |
Nguyễn Văn Tú |
11B3 |
7,6 |
HS Tiên Tiến |
|
16 |
Nguyễn Thị Ngọc Hà |
12A1 |
8,5 |
HS GIỎI |
|
17 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
12A2 |
7,5 |
HS Tiên Tiến |
|
18 |
Trương Hoàng Bảo |
12A3 |
8,2 |
HS GIỎI |
|
19 |
Huỳnh Lê Hoàng Ân |
10C1 |
7,7 |
HS Tiên Tiến |
|
20 |
Nguyễn Huỳnh Trọng Thoại |
10C2 |
7,6 |
HS Tiên Tiến |
|
21 |
Nguyễn Hồng Phúc |
10C3 |
7,8 |
HS Tiên Tiến |
|
22 |
Võ Ngọc Bảo Hưng |
11B1 |
8,3 |
HS GIỎI |
|
23 |
Lại Nguyễn Đăng Khoa |
11B2 |
7,0 |
HS Tiên Tiến |
|
24 |
Lê Thúy Hằng |
11B3 |
7,5 |
HS Tiên Tiến |
|
25 |
Quách Kiều Trang |
12A1 |
8,5 |
HS GIỎI |
|
26 |
Nguyễn Thị Hoài Thanh |
12A2 |
7,4 |
HS Tiên Tiến |
|
27 |
Nguyễn Thị Huỳnh Mai |
12A2 |
7,4 |
HS Tiên Tiến |
|
28 |
Nguyễn Duy Thắng |
12A3 |
7,9 |
HS Tiên Tiến |
DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI
|
30 |
Bùi Hoàng Nguyên |
11B1 |
8,2 |
HS GIỎI |
|
31 |
Trương Quốc Tuấn |
11B1 |
8,1 |
HS GIỎI |
|
32 |
Nguyễn Đức Thành |
12A1 |
8,1 |
HS GIỎI |
DANH SÁCH HỌC SINH KHÁ
|
33 |
Nguyễn Trung Hậu |
10C1 |
7,4 |
HS Khá |
|
34 |
Trịnh Quốc Hiếu |
10C1 |
7,6 |
HS Khá |
|
35 |
Nguyễn Trung Hiếu |
10C1 |
6,6 |
HS Khá |
|
36 |
Nguyễn Khánh |
10C1 |
7 |
HS Khá |
|
37 |
Hà Xuân Anh Khoa |
10C1 |
7,2 |
HS Khá |
|
38 |
Lê Nguyễn Ái Linh |
10C1 |
7,2 |
HS Khá |
|
39 |
Phạm Thành Long |
10C1 |
7,5 |
HS Khá |
|
40 |
Nguyễn Thị Thanh Mai |
10C1 |
7 |
HS Khá |
|
41 |
Lê Duy Minh |
10C1 |
7,3 |
HS Khá |
|
42 |
Tăng Hoàng Tân |
10C1 |
7 |
HS Khá |
|
43 |
Dương Bảo Trung |
10C1 |
7,3 |
HS Khá |
|
44 |
Trần Duy Tùng |
10C1 |
6,5 |
HS Khá |
|
45 |
Nguyễn Trần Nhật Anh |
10C2 |
7,2 |
HS Khá |
|
46 |
Nghiêm Thị Kim Khánh |
10C2 |
7,2 |
HS Khá |
|
47 |
Trần Mỹ Phương |
10C2 |
7,2 |
HS Khá |
|
48 |
Nguyễn Hoàn Long |
10C2 |
6,8 |
HS Khá |
|
49 |
Phạm Thị Kim Ngân |
10C2 |
6,8 |
HS Khá |
|
50 |
Huỳnh Thảo Nguyên |
10C2 |
7,4 |
HS Khá |
|
51 |
Trần Đoàn Trọng Thắng |
10C2 |
6,6 |
HS Khá |
|
52 |
Văn Tấn Tài |
10C3 |
7,1 |
HS Khá |
|
53 |
Nguyễn Ngọc Thái |
10C3 |
7,8 |
HS Khá |
|
54 |
Nguyễn Ngọc Mỹ Thanh |
10C3 |
7,1 |
HS Khá |
|
55 |
Ngô Minh Thành |
10C3 |
7,7 |
HS Khá |
|
56 |
Cao Thị Mỹ Hạnh |
11B1 |
6,8 |
HS Khá |
|
57 |
Chắng Cá Hầu |
11B1 |
7,3 |
HS Khá |
|
58 |
Võ Văn Hòa |
11B1 |
7,1 |
HS Khá |
|
59 |
Dương Quỳnh Mai |
11B1 |
7,2 |
HS Khá |
|
60 |
Lê Bá |
11B1 |
7,4 |
HS Khá |
|
61 |
Lê Minh Nhựt |
11B1 |
8 |
HS Khá |
|
62 |
Lê Thị Phượng |
11B1 |
8,3 |
HS Khá |
|
63 |
Hồ Nguyễn Công Thành |
11B1 |
7,1 |
HS Khá |
|
64 |
Trương Thị Mai Thi |
11B1 |
8,5 |
HS Khá |
|
65 |
Châu Bùi Băng Trâm |
11B1 |
8,2 |
HS Khá |
|
66 |
Hồ Khải Toàn |
11B1 |
7,4 |
HS Khá |
|
67 |
Vũ Nguyễn Bảo Anh |
11B2 |
6,9 |
HS Khá |
|
68 |
Nguyễn Thị Phương Dung |
11B2 |
6,9 |
HS Khá |
|
69 |
Trần Thanh Duy |
11B2 |
7 |
HS Khá |
|
70 |
Lê Thị Thu Hằng |
11B2 |
6,9 |
HS Khá |
|
71 |
Dương Thị Thùy Phương |
11B2 |
6,8 |
HS Khá |
|
72 |
Văn Nhật Tân |
11B2 |
6,9 |
HS Khá |
|
73 |
Nguyễn Hoàng Quý Bình |
11B3 |
6,9 |
HS Khá |
|
74 |
Nguyễn Đình Minh Hoàng |
11B3 |
7,2 |
HS Khá |
|
75 |
Huỳnh Ngọc Mai |
11B3 |
7,4 |
HS Khá |
|
76 |
Nguyễn Châu My |
11B3 |
7,4 |
HS Khá |
|
77 |
Tô Thị Thúy Nhi |
11B3 |
7,1 |
HS Khá |
|
78 |
Vương Đại Phong |
11B3 |
6,8 |
HS Khá |
|
79 |
Châu Minh Phúc |
11B3 |
6,8 |
HS Khá |
|
80 |
Dương Đức Thành |
11B3 |
6,6 |
HS Khá |
|
81 |
Nguyễn Thị Cẩm Thúy |
11B3 |
6,6 |
HS Khá |
|
82 |
Đỗ Hữu Trường |
11B3 |
7,2 |
HS Khá |
|
83 |
Lê Cẩm Tú |
11B3 |
6,8 |
HS Khá |
|
84 |
Lê Nguyễn Tuấn Anh |
12A1 |
8,1 |
HS Khá |
|
85 |
Nguyễn Thúy Anh |
12A1 |
7,6 |
HS Khá |
|
86 |
Nguyễn Trung Danh |
12A1 |
7,3 |
HS Khá |
|
87 |
Phạm Ngọc Thùy Diệp |
12A1 |
7,8 |
HS Khá |
|
88 |
Võ Đăng Dũng |
12A1 |
7,4 |
HS Khá |
|
89 |
Nguyễn Trọng Duy |
12A1 |
7,6 |
HS Khá |
|
90 |
Trần Đăng Khoa |
12A1 |
7,8 |
HS Khá |
|
91 |
Đào Thị Liễu |
12A1 |
7,7 |
HS Khá |
|
92 |
Trương Hải Luân |
12A1 |
7,3 |
HS Khá |
|
93 |
Nguyễn Trung |
12A1 |
7,9 |
HS Khá |
|
94 |
Nguyễn Phước Thành |
12A1 |
7,4 |
HS Khá |
|
95 |
Trần Đức Nhật |
12A1 |
8 |
HS Khá |
|
96 |
Lê Đình Phục |
12A1 |
7,6 |
HS Khá |
|
97 |
Nguyễn Lan Phương |
12A1 |
8,4 |
HS Khá |
|
98 |
Hoàng Nguyễn Đài Trang |
12A1 |
7,8 |
HS Khá |
|
99 |
Phan Thanh Tùng |
12A1 |
7,6 |
HS Khá |
|
100 |
Nguyễn Hoàng Vũ |
12A1 |
7,3 |
HS Khá |
|
101 |
Trương Ngọc Long |
12A1 |
7 |
HS Khá |
|
102 |
Dương Xuân Phong |
12A1 |
7 |
HS Khá |
|
103 |
Lê Phạm Hồng |
12A2 |
7 |
HS Khá |
|
104 |
Trương Quốc Quỳnh Lan |
12A2 |
7,2 |
HS Khá |
|
105 |
Nguyễn Thị Kim Long |
12A2 |
7,1 |
HS Khá |
|
106 |
Lê Thị Thanh Trà |
12A2 |
7,1 |
HS Khá |
|
107 |
Đinh Nguyễn Bảo Trâm |
12A2 |
6,8 |
HS Khá |
|
108 |
Lương Thiện Tường |
12A2 |
7,2 |
HS Khá |
|
109 |
Đỗ Ngọc Điệp |
12A3 |
7,7 |
HS Khá |
|
110 |
Đặng Hoàng Đức |
12A3 |
7,7 |
HS Khá |
|
111 |
Vũ Ngọc Ngân Giang |
12A3 |
7,2 |
HS Khá |
|
112 |
Phạm Thị Thanh Hiền |
12A3 |
7,5 |
HS Khá |
|
113 |
Huỳnh Ngọc Phương Linh |
12A3 |
6,5 |
HS Khá |
|
114 |
Lê Đình Tiến |
12A3 |
7,5 |
HS Khá |
|
115 |
Nguyễn Hồng Ngọc |
12A3 |
7,4 |
HS Khá |
|
116 |
Trương Thị Yến Nhi |
12A3 |
7 |
HS Khá |
|
117 |
Cao Nhật Tiến |
12A3 |
7,1 |
HS Khá |
|
118 |
Phạm Trần Bảo Trung |
12A3 |
7,5 |
HS Khá |
|
119 |
Nguyễn Công Thành |
10C1 |
7,1 |
HS tiến bộ |
|
120 |
Trần Mỹ Phương |
10C2 |
7,2 |
HS tiến bộ |
|
121 |
Bùi Thanh Thái |
10C3 |
6,0 |
HS tiến bộ |
|
122 |
Đào Trung Tín |
11B2 |
5,9 |
HS tiến bộ |
|
123 |
Hoàng Đức Trọn |
11B3 |
6,8 |
HS tiến bộ |
|
124 |
Lê Nhật Trình |
12A2 |
7,3 |
HS tiến bộ |
|
125 |
Lê Đình Tiến |
12A3 |
7,5 |
HS tiến bộ |
BAN GIÁM HIỆU






















Ghi Danh











